Study

Cam 16 Test 4.2

  •   0%
  •  0     0     0

  • diminish
    làm giảm
  • pattern
    xu hướng
  • complexity
    sự phức tạp
  • adapt
    thích ứng
  • multi-task
    đa nhiệm vụ
  • innovate
    sáng chế
  • skim
    lướt
  • navigate
    điều hướng
  • tablet
    máy tính bảng
  • allocate
    phân bổ
  • favor
    ủng hộ
  • irrational
    phi lí trí
  • plane
    máy bay
  • characteristics
    đặc điểm
  • analysis
    phân tích
  • superficial
    nông cạn
  • implication
    ý nghĩa
  • trend
    xu hướng
  • appeal
    sức hút
  • reduction
    sự giảm
  • hardly
    hầu như không
  • rectify
    sửa
  • demanding
    đòi hỏi cao
  • comprehend
    hiểu
  • peers
    người đồng trang lứa
  • reasoning
    suy luận
  • chronological
    theo mạch thời gian
  • colleague
    đồng nghiệp
  • mechanism
    cơ chế
  • subjects
    đối tượng/ môn học
  • attention
    sự chú ý
  • thorough
    kỹ lưỡng
  • genetic
    gen di truyền
  • patience
    sự kiên nhẫn
  • empathy
    sự đồng cảm
  • literature
    văn học
  • process
    quá trình
  • evolve
    phát triển
  • passengers
    hành khách
  • identify
    xác định
  • recall
    nhớ lại
  • print
    in
  • avoid
    tránh
  • retreat
    rút lui
  • alter
    thay đổi
  • decode
    giải mã
  • excitement
    sự phấn khích
  • disrupt
    gián đoạn
  • dominant
    trội
  • ignore
    bỏ qua
  • scholar
    học giả
  • psychologist
    nhà tâm lý học
  • norm
    chuẩn
  • concerned
    quan tâm+ lo ngại
  • digital
    điện tử
  • vision
    tầm nhìn
  • insight
    hiểu biết
  • expert
    chuyên gia
  • purpose
    mục tiêu
  • plot
    cốt truyện
  • reconstruct
    xây dựng lại
  • under threat
    đang bị đe dọa
  • intellectual
    trí tuệ
  • unexpected
    không lường trước
  • habit
    thói quen
  • subtle
    tinh vi
  • content
    nội dung
  • neuroscience
    khoa học
  • toddlers
    trẻ tập đi
  • sufficient
    đủ
  • transformation
    sự chuyển đổi
  • critical
    phê bình
  • adult
    người lớn
  • medium
    phương tiện
  • circuit
    mạch
  • neuron
    thần kinh
  • isolated
    cô lập
  • superior
    tốt hơn
  • cognitive
    tư duy
  • principle
    nguyên tắc
  • literacy
    khả năng đọc viết