Study

unit6- communtion

  •   0%
  •  0     0     0

  • change (v) /tʃeɪndʒ/
    thay đổi
  • member (n) /ˈmembə(r)/
    thành viên
  • gender equality n.p
    bình đẳng giới
  • shelter (n) /ˈʃeltə(r)/
    nơi ẩn nấp
  • medical school /ˈmɛdɪkəl skuːl/ (n.phr):
    trường y
  • agent (n) /ˈeɪdʒənt/
    tác nhân
  • racket (n) /ˈrækɪt/
    cái vợt
  • rebuild (v) /ˌriːˈbɪld/
    xây dựng lại
  • . disagree /ˌdɪsəˈɡriː/ (v):
    không đồng ý
  • return (v) /rɪˈtɜːn/
    trả lại
  • competition /kɑːm.pəˈtɪʃ.ən/ (n):
    cuộc thi
  • . take place /teɪk pleɪs/ (v.phr):
    diễn ra
  • increase (v) /ɪnˈkriːs/
    tăng lên
  • move away (v) /muːv əˈweɪ /
    chuyển đi
  • advanced (adj)ədˈvɑːnst/
    tân tiến
  • draw /drɔː/ (v)
    thu hút
  • be not suitable for /biː nɒt ˈsjuːtəbl fɔː/ (v.phr):
    không phù hợp
  • rent (v) /rent/
    cho thuê
  • decrease (v) /dɪˈkriːs/
    giảm đi
  • . ban /bæn/ (n):
    lệnh cấm