Toggle Navigation
Games
Blog
Class PIN
Join for Free
Sign in
Toggle Navigation
Games
PIN
Join for Free
Blog
Pricing
Contact us
Help center
Sign in
Study
CRIME
0
%
0
0
0
Back
Restart
Quá tải trong nhà tù
Prison overcrowding (n)
Oops!
Okay!
Tập trung vào
To focus on = To concentrate on sth
Oops!
Okay!
Liên quan, dính líu
Be involved with sth
Oops!
Okay!
Trả tiền, đền bù
To repay sb/sth
Oops!
Okay!
Nhà tù
Prison (n)
Oops!
Okay!
Một hình phạt đủ mạnh
A sufficient punishment (n)
Oops!
Okay!
Cải tạo ai đó
To reform sb
Oops!
Okay!
Trường dạy nghề
Vocational school (n)
Oops!
Okay!
Dọn dẹp đường phố
To clean streets (v)
Oops!
Okay!
Nhóm tội phạm
Gang (n)
Oops!
Okay!
Tha thứ
To tolerate sb/sth = To put up with sb/sth
Oops!
Okay!
Gây ra mối nguy hiểm
To pose a threat = To create a threat
Oops!
Okay!
Tuyên bố trắng án
To acquit sb of sth
Oops!
Okay!
Quy trình giúp đỡ một người tái hòa nhộp cộng đồng sau khi ra tù
Rehabilitation (n)
Oops!
Okay!
Kỹ năng giao tiếp, kỹ năng cá nhân
Personal skill (n)
Oops!
Okay!
Hình phạt nặng
Heavy/ harsh/ severe punishment (n)
Oops!
Okay!
Liên hệ thường xuyên, gần gũi với ai đó
To be in close contact with sb
Oops!
Okay!
Tử hình
Capital punishment (n) = Death sentence (n) = Death penalty (n)
Oops!
Okay!
Không có quyền làm chuyện gì đó
To have no right to do sth
Oops!
Okay!
Tăng >< Giảm
An increase (n) >< A decrease (n)
Oops!
Okay!
Nên được nhìn nhận như là
Should be seen as sb/sth
Oops!
Okay!
Được thả ra (tù)
To be released (v)
Oops!
Okay!
Tội phạm
Criminal (n) = Offender (n)
Oops!
Okay!
Những câu chuyện gây ra cảm giác thú vị, bất ngờ; làm quá lên để thu hút sự chú ý.
Sensational story (n)
Oops!
Okay!
Lấy mạng, tước đoạt mạng sống người khác
To take sb’s life
Oops!
Okay!
Văn hóa bạo lực
Violent culture (n)
Oops!
Okay!
Chính thức định tội ai đó
To convict sb of sth
Oops!
Okay!
Nghỉ học, bỏ học
To drop out of school
Oops!
Okay!
Bắt tội phạm
To catch criminals
Oops!
Okay!
Làm cho ai đó trở nên thế nào đấy
To make sb + adj
Oops!
Okay!
Tăng số lượng khán giả
To increase their audience = To grab the attention of audience
Oops!
Okay!
Dẫn đến một cái gì đó
To lead to sth = To cause sth = To result in sth
Oops!
Okay!
Tái hòa nhập cho người mới ra tù
To rehabilitate sb
Oops!
Okay!
Hình phạt về thể chất
Corporal/ physical punishment (n)
Oops!
Okay!
Chủ đề
Subject (n) = Topic (n)
Oops!
Okay!
Tiền phạt
Fine (n) = Penalty fee
Oops!
Okay!
Bỏ tù ai đó
To imprison sb = To put sb in a prison = To jail sb
Oops!
Okay!
Tấn công, phạm tội
Offend (v) = To commit a crime
Oops!
Okay!
Nhốt một ai đó
To lock up sb/ lock sb up
Oops!
Okay!
Nhằm mục đích nào đó
To aim to do sth = To aim at doing sth
Oops!
Okay!
Quan tâm đến
Be involved with sth = Pay attention to sth
Oops!
Okay!
Khuyển khích việc trả thù
To encourage revenge = To take revenge on sth
Oops!
Okay!
Bắt một tội phạm
To catch a criminal
Oops!
Okay!
Một thứ gì đấy giúp ngăn cản ai đó
Deterrent (n)
Oops!
Okay!
Gây cảm giác bất ngờ, thú vị, kích thích
Sensational (adj) = Thrilling
Oops!
Okay!
Ngăn chặn tội phạm
To prevent crime = To deter/ stop a crime >< To carry out/ commit a crime
Oops!
Okay!
Đảm bảo tính an toàn
To ensure the safety
Oops!
Okay!
Đào tạo nghề
Vocational training (n)
Oops!
Okay!
Hồ sơ tiền án
A criminal record (n)
Oops!
Okay!
Tạo ra mối nguy hiểm
To pose a threat = To present a threat
Oops!
Okay!
Giải pháp cho việc gì đó
A solution to sth
Oops!
Okay!
Trả thù
Revenge (n/v)
Oops!
Okay!
Phục vụ cộng đồng
Community service (n)
Oops!
Okay!
Ảnh hưởng tiêu cực, ảnh hướng xấu.
Negative influence (n)
Oops!
Okay!
Cộng đồng địa phương.
Local community (n)
Oops!
Okay!
Hình phạt, sự trừng phạt
Punishment (n)
Oops!
Okay!
Tỷ lệ phạm tội
Crime rate (n)
Oops!
Okay!
Hành động bỏ tù một ai đó
To imprison sb (v)
Oops!
Okay!
Những tin tức shock hoặc tồi tệ hơn nhằm thu hút sự chú ý.
Sensational news (n)
Oops!
Okay!
Tử hình ai đó
To execute sb = Death sentence = Capital punishment
Oops!
Okay!
Hình phạt độc ác
Cruel punishment (n)
Oops!
Okay!
Dừng/ ngăn chặn ai đó làm việc gì đó
To stop sb from doing sth = To prevent sb from doing sth
Oops!
Okay!
Tránh ai đó, cái gì đó
To avoid sth/sb (v)
Oops!
Okay!
Your experience on this site will be improved by allowing cookies.
Allow cookies