Study

E8-U7-L2

  •   0%
  •  0     0     0

  • oxygen (N)
    khí ô-xi
  • substance (n)
    chất
  • pollution (n)
    sự ô nhiễm
  • marine (adj)
    liên quan đến biển
  • absorb (v)
    hút, hấp thu
  • extinction (n)
    sự tuyệt chủng
  • ecosystem (n)
    hệ sinh thái
  • living thing (N phr)
    sinh vật sống
  • campfire (n)
    lửa trại
  • save (v)
    tiết kiệm, cứu