Study

Test 6 Reading Toefl

  •   0%
  •  0     0     0

  • Brain function (n)
    Chức năng não
  • Slurp (v)
    Húp, nhai
  • Physically exhausted (adj)
    Kiệt sức về mặt thể chất
  • Carnivore (n)
    Động vật ăn thịt
  • Nibble (v)
    Gặm nhấm
  • Crawl up (v)
    Bò lên
  • Squirrel (n)
    Con sóc
  • Drop (v)
    Thả, rơi
  • Get rid of (v)
    Loại bỏ, thoát khoải
  • String (n)
    Dây, sợi
  • Shadow (n)
    Cái bóng
  • Flow (v)
    Chảy, dòng chảy
  • Attic (n)
    Gác mái
  • Dangle (v)
    Treo lủng lẳng
  • Hermit crab (n)
    Cua ẩn sĩ
  • Rush down (v)
    Lao xuống
  • Pole (n)
    Cột, trụ
  • Flashlight (n)
    Đèn pin
  • Ceremony (n)
    Nghi lễ, lễ hội
  • Harmonize (v)
    Hòa hợp
  • Overeating (n)
    Ăn quá no
  • Scratch (v)
    Cào, gãi
  • Gravy (n)
    Nước sốt
  • Choir (n)
    Dàn hợp xướng
  • Trip over (v)
    Vấp ngã
  • Emotionally depressed (adj)
    Trầm cảm về mặt cảm xúc
  • Gravity (n)
    Trọng lực
  • Scold (v)
    La mắng, quở trách
  • Well-educated (adj)
    Được giáo dục tốt
  • Creature (n)
    Sinh vật
  • Bite (v)
    Cắn
  • Groove (n)
    Rãnh, đường rãnh
  • Trembling (adj)
    Run rẩy
  • Narrow (adj)
    Hẹp
  • Cholesterol (n)
    Chất béo trong máu
  • Peer-to-peer (adj)
    Mạng ngang hàng
  • Palm (n)
    Lòng bàn tay
  • Mammal (n)
    Động vật có vú
  • Supporter (n)
    Supporter (n)
  • = Support (v)
    Người ủng hộ/Ủng hộ