Study

Vocabulary Master

  •   0%
  •  0     0     0

  • footwear
    giày dép
  • decoration
    trang trí
  • practical
    thực tế
  • status
    địa vị xã hội
  • ruler
    người cai trị
  • symbol / symbolic
    biểu tượn / mang tính biểu tượng
  • life
    đời sống
  • buckle
    khóa
  • tóc giả
    wig
  • jewellery
    trang sức