Toggle Navigation
Games
Blog
Class PIN
Join for Free
Sign in
Toggle Navigation
Games
PIN
Join for Free
Blog
Pricing
Contact us
Help center
Sign in
Study
Từ vựng TM bài 7+8
0
%
0
0
0
Back
Restart
Kể tên + phân biệt các từ sửa chữa
수리하다/ 수정하다/ 수선하다/ 고치다
Oops!
Okay!
보증 기간
Thời gian bảo hành
Oops!
Okay!
được chi trả
지급되다
Oops!
Okay!
Gây bất tiện
불편을 끼치다
Oops!
Okay!
보너스
tiền thưởng
Oops!
Okay!
Khám sức khỏe
건강 검진 (받다)
Oops!
Okay!
주택 자금
Quỹ nhà ở
Oops!
Okay!
구내 식당
can tin/ nhà ăn công ty
Oops!
Okay!
cách sử dụng
사용법
Oops!
Okay!
Giao phó, gửi gắm
맡기다
Oops!
Okay!
được tiếp nhận
접수를 받다
Oops!
Okay!
nhân viên tư vấn
상담원
Oops!
Okay!
초봉
Lương khởi điểm
Oops!
Okay!
야근 수당
trợ cấp làm đêm
Oops!
Okay!
cung cấp
제공하다
Oops!
Okay!
Kể tên những từ: lương tháng
월급/ 급여/임금
Oops!
Okay!
인상되다
được tăng lên
Oops!
Okay!
Các nét nghĩa của 지원하다
Ứng tuyển/ hỗ trợ
Oops!
Okay!
đổi
교환하다
Oops!
Okay!
문의하다
hỏi
Oops!
Okay!
lương bổng
연봉
Oops!
Okay!
phát triển bản thân
자기 계발
Oops!
Okay!
서비스 센터
Trung tâm bảo hành
Oops!
Okay!
nạp, sạc điện (năng lượng)
충전하다
Oops!
Okay!
Your experience on this site will be improved by allowing cookies.
Allow cookies