Study

Từ vựng TM bài 7+8

  •   0%
  •  0     0     0

  • Kể tên + phân biệt các từ sửa chữa
    수리하다/ 수정하다/ 수선하다/ 고치다
  • 보증 기간
    Thời gian bảo hành
  • được chi trả
    지급되다
  • Gây bất tiện
    불편을 끼치다
  • 보너스
    tiền thưởng
  • Khám sức khỏe
    건강 검진 (받다)
  • 주택 자금
    Quỹ nhà ở
  • 구내 식당
    can tin/ nhà ăn công ty
  • cách sử dụng
    사용법
  • Giao phó, gửi gắm
    맡기다
  • được tiếp nhận
    접수를 받다
  • nhân viên tư vấn
    상담원
  • 초봉
    Lương khởi điểm
  • 야근 수당
    trợ cấp làm đêm
  • cung cấp
    제공하다
  • Kể tên những từ: lương tháng
    월급/ 급여/임금
  • 인상되다
    được tăng lên
  • Các nét nghĩa của 지원하다
    Ứng tuyển/ hỗ trợ
  • đổi
    교환하다
  • 문의하다
    hỏi
  • lương bổng
    연봉
  • phát triển bản thân
    자기 계발
  • 서비스 센터
    Trung tâm bảo hành
  • nạp, sạc điện (năng lượng)
    충전하다