Study

review vocab unit 4

  •   0%
  •  0     0     0

  • ven biển
    coastal
  • hành vi
    behavior
  • bằng phẳng
    flat
  • đóng băng
    icy
  • ý thức
    conscious
  • nhiệt độ
    temperature
  • tiêu đề
    title
  • ngữ cảnh
    context
  • tác động (hoặc hiệu ứng)
    effect
  • thập kỷ
    decade
  • hạt nhân
    nuclear
  • đang đến gần
    approaching
  • thuộc núi lửa
    volcanic
  • cuộc diễu hành
    parade
  • nóng
    hot
  • tệ hơn
    worse
  • kệ (giá)
    shelf
  • xa hơn
    further
  • ánh nắng
    sunshine
  • quay tròn
    spinning
  • suy dinh dưỡng
    malnutrition
  • thiên thạch
    meteor
  • hành tinh
    planet
  • bất tỉnh (vô thức)
    unconscious
  • vụ nổ
    explosion
  • hậu quả
    consequence
  • toàn cầu
    global
  • bão tuyết
    blizzard
  • nhân chứng
    eyewitness
  • bông tuyết
    snowflake
  • tia chớp
    lightning
  • bão
    storm
  • thiệt hại
    damage
  • nhiều gió (hoặc có gió)
    windy
  • khó khăn
    tough
  • nhanh chóng
    quickly
  • tái tạo
    renewable
  • sấm
    thunder
  • so sánh nhất
    superlative
  • hạn hán
    drought
  • có sương mù
    foggy
  • bị ngập lụt
    flooded
  • thời tiết
    weather
  • hướng về
    toward
  • hiếm
    rare
  • mưa đá
    hail
  • bom
    bomb
  • tàn phá (hoặc hủy diệt)
    devastating
  • tranh luận
    debate
  • tê cóng
    frostbite
  • cấu trúc
    structure
  • lạnh giá (hoặc băng giá)
    frosty
  • tỉnh
    province
  • đất khô
    dry land
  • giọt mưa
    raindrop
  • thay thế
    alternative
  • dù lượn
    paraglider
  • khéo léo
    skillful
  • ống khói
    chimney
  • khoảng trống
    gap
  • bề mặt
    surface
  • cái bẫy
    trap
  • sương mờ
    mist
  • nguyên tử
    atomic
  • gây ô nhiễm
    pollute
  • xảy ra
    occur
  • sự so sánh
    comparison
  • biển
    sea
  • nhận dạng
    identify
  • kéo
    pull
  • diễn viên
    actor
  • nhà kính
    greenhouse
  • tàu lượn
    glider
  • hóa thạch
    fossil
  • hệ sinh thái
    ecosystem
  • thổi
    blow
  • khổng lồ
    enormous
  • manh mối
    clue
  • chiếc lá
    leaf
  • siêu bão (bão lớn)
    hurricane
  • vấn đề
    issue