Study

Cam 16 Test 2.1

  •   0%
  •  0     0     0

  • landscape
    khung cảnh
  • valley
    thung lũng
  • reveal
    tiết lộ
  • creature
    sinh vật
  • consist of
    bao gồm
  • well-preserved
    được bảo quản kỹ
  • chalk
    phấn
  • fertility
    sinh sản/ mùa màng bội thu
  • known as
    gọi là (=called)
  • steep slope
    sườn núi dốc
  • controversial
    gây tranh cãi
  • testament
    bằng chứng
  • scatter
    rải rác
  • fascinating
    hấp dẫn
  • figure
    nhân vật/ hình thù
  • iron age
    thời đồ sắt
  • appearance
    ngoại hình
  • inhabitants
    dân cư
  • significance
    tầm quan trọng
  • bother
    để tâm
  • disappear
    biến mất
  • take place
    xảy ra
  • worship
    tôn thờ
  • mistaken
    nhầm
  • particular
    cụ thể (specific)
  • metal objects
    đồ vật kim loại
  • prehistoric
    tiền sử
  • cemetary
    nghĩa trang
  • giant
    khổng lồ
  • jewellery
    trang sức
  • temporary
    tạm thời
  • evidence
    bằng chứng
  • melt
    tan chảy
  • mythology
    thần thoại
  • goddess
    nữ thần
  • millennia
    thiên niên kỷ (1000)
  • archaeological
    khảo cổ
  • convince
    thuyết phục
  • bronze age
    thời đồ đồng
  • soil
    đất
  • representation
    sự đại diện
  • carving
    hình khắc
  • tail
    đuôi
  • visible
    có thể nhìn thấy
  • monk
    thầy tu
  • local customs
    phong tục địa phương
  • emblem
    biểu tượng
  • carry out
    tiến hành
  • intend
    có ý định
  • grass
    cỏ
  • fade
    phai mờ
  • alter
    thay đổi
  • ritual
    nghi lễ
  • majority
    đa số
  • tribal
    bộ lạc
  • reference
    sự nhắc đến