Toggle Navigation
Games
Blog
Class PIN
Join for Free
Sign in
Toggle Navigation
Games
PIN
Join for Free
Blog
Pricing
Contact us
Help center
Sign in
Study
Unit 2: Days - Tiếng Anh 6 Friends plus
0
%
0
0
0
Back
Restart
go to school
(v.phr): đi học
Oops!
Okay!
brother
(n): anh, em trai
Oops!
Okay!
eat
(v): ăn
Oops!
Okay!
get up
(phr.v): thức dậy
Oops!
Okay!
south
(n): phía nam
Oops!
Okay!
nighttime
(n): ban đêm
Oops!
Okay!
dance
(v): nhảy
Oops!
Okay!
play
(v): chơi
Oops!
Okay!
celebrate
(v): ăn mừng, tổ chức kỉ niệm
Oops!
Okay!
parents
(n): cha mẹ
Oops!
Okay!
never
(adv): không bao giờ
Oops!
Okay!
housework
(n): việc nhà
Oops!
Okay!
watch
(v): xem
Oops!
Okay!
festival
(n): lễ hội
Oops!
Okay!
north
(n): phía bắc
Oops!
Okay!
also
(adv): cũng
Oops!
Okay!
relax
(v): thư giãn
Oops!
Okay!
sometimes
(adv): thỉnh thoảng
Oops!
Okay!
study
(v): học
Oops!
Okay!
lunch
(n): bữa trưa
Oops!
Okay!
daughter
(n): con gái
Oops!
Okay!
expensive
(adj): đắt tiền
Oops!
Okay!
son
(n): con trai
Oops!
Okay!
paradise
(n): thiên đường
Oops!
Okay!
organized
(adj): được tổ chức
Oops!
Okay!
west
(n): phía tây
Oops!
Okay!
time
(n): thời gian
Oops!
Okay!
wash the dishes
(v.phr): rửa bát
Oops!
Okay!
time zones
(n): múi giờ
Oops!
Okay!
behind
(pre): phía sau
Oops!
Okay!
interested
(adj): quan tâm
Oops!
Okay!
present
(n): quà
Oops!
Okay!
August
(n): tháng 8
Oops!
Okay!
international day
(phr.n): ngày quốc tế
Oops!
Okay!
brush your teeth
(v.phr): đánh răng
Oops!
Okay!
usually
(adv): thường xuyên
Oops!
Okay!
sleep
(v): ngủ
Oops!
Okay!
costume
(n): trang phục
Oops!
Okay!
weekend
(n): cuối tuần
Oops!
Okay!
chat
(v): trò chuyện
Oops!
Okay!
breakfast
(n): bữa ăn sáng
Oops!
Okay!
routines
(n): thói quen
Oops!
Okay!
homework
(n): bài tập về nhà
Oops!
Okay!
Earth
(n): Trái Đất
Oops!
Okay!
April
(n): tháng 4
Oops!
Okay!
speak
(v): nói
Oops!
Okay!
family
(n): gia đình
Oops!
Okay!
east
(n): phía đông
Oops!
Okay!
day
(n): ngày
Oops!
Okay!
live
(v): sống
Oops!
Okay!
invite
(v): mời
Oops!
Okay!
dinner
(n): bữa tối
Oops!
Okay!
fireworks
(n): pháo hoa
Oops!
Okay!
prefer
(v): thích hơn
Oops!
Okay!
often
(adv): thường
Oops!
Okay!
sister
(n): chị, em gái
Oops!
Okay!
holiday
(n): ngày nghỉ
Oops!
Okay!
special
(adj): đặc biệt
Oops!
Okay!
barbecue
(n): tiệc nướng ngoài trời
Oops!
Okay!
fun
(n): vui
Oops!
Okay!
hate
(v): ghét
Oops!
Okay!
always
(adv): luôn luôn
Oops!
Okay!
normally
(adv): thông thường
Oops!
Okay!
Your experience on this site will be improved by allowing cookies.
Allow cookies