Study

Unit 3 : Wildlife - Tiếng Anh 6 Friends Plus

  •   0%
  •  0     0     0

  • ostrich
    (n): con đà điểu
  • lungs
    (n): phổi
  • team
    (n): đội
  • butterfly
    (n): con bướm
  • wings
    (n): cánh
  • intelligent
    (adj): thông minh
  • feed
    (v): cho ăn
  • afraid
    (adj): sợ
  • permission
    (n): sự cho phép
  • move
    (v): di chuyển
  • famous
    (adj): nổi tiếng
  • live
    (v): sống
  • good
    (adj): tốt
  • grow
    (v): lớn lên
  • climb
    (v): leo, trèo
  • backbone
    (n): xương sống
  • land
    (n): đất
  • fin
    (n): vây cá
  • fishing
    (n): câu cá
  • ugly
    (adj): xấu xí
  • limestone
    (n): đá vôi
  • farming
    (n): nông nghiệp
  • hunting
    (n): đi săn
  • scorpion
    (n): bọ cạp
  • gill
    (n): mang
  • species
    (n): loài
  • giraffe
    (n): con hươu cao cổ
  • amphibian
    (n): động vật lưỡng cư
  • eagle
    (n): con đại bàng
  • pretty
    (adj): xinh đẹp
  • spider
    (n): con nhện
  • lay
    (v): đặt, để
  • animal
    (n): động vật
  • whale
    (n): con cá voi
  • tail
    (n): đuôi
  • feather
    (n): lông vũ
  • drink
    (v): uống
  • danger
    (n): sự nguy hiểm
  • river
    (n): sông
  • communicate
    (v): giao tiếp
  • scales
    (n): vảy
  • survive
    (v): tồn tại
  • colorful
    (adj): nhiều màu sắc
  • gorilla
    (n): con khỉ đột
  • elephant
    (n): con voi
  • fly
    (v): bay
  • protect
    (v): bảo vệ
  • jump
    (v): nhảy
  • extinct
    (adj): tuyệt chủng
  • snake
    (n): con rắn
  • season
    (n): mùa
  • such as
    (pre): như là
  • rat
    (n): con chuột
  • forest
    (n): rừng
  • have
    (v): có
  • crocodile
    (n): cá sấu
  • octopus
    (n): con bạch tuộc
  • cinema
    (n): rạp chiếu phim
  • reptile
    (n): loài bò sát
  • camel
    (n): con lạc đà
  • wolf
    (n): con sói
  • beautiful
    (adj): xinh đẹp
  • frog
    (n): con ếch
  • wildlife
    (n): động vật hoang dã
  • homework
    (n): bài tập về nhà
  • rare
    (adj): hiếm
  • pollution
    (n): sự ô nhiễm
  • think
    (v): nghĩ