Toggle Navigation
Games
Blog
Class PIN
Join for Free
Sign in
Toggle Navigation
Games
PIN
Join for Free
Blog
Pricing
Contact us
Help center
Sign in
Study
Unit 3 : Wildlife - Tiếng Anh 6 Friends Plus
0
%
0
0
0
Back
Restart
ostrich
(n): con đà điểu
Oops!
Okay!
lungs
(n): phổi
Oops!
Okay!
team
(n): đội
Oops!
Okay!
butterfly
(n): con bướm
Oops!
Okay!
wings
(n): cánh
Oops!
Okay!
intelligent
(adj): thông minh
Oops!
Okay!
feed
(v): cho ăn
Oops!
Okay!
afraid
(adj): sợ
Oops!
Okay!
permission
(n): sự cho phép
Oops!
Okay!
move
(v): di chuyển
Oops!
Okay!
famous
(adj): nổi tiếng
Oops!
Okay!
live
(v): sống
Oops!
Okay!
good
(adj): tốt
Oops!
Okay!
grow
(v): lớn lên
Oops!
Okay!
climb
(v): leo, trèo
Oops!
Okay!
backbone
(n): xương sống
Oops!
Okay!
land
(n): đất
Oops!
Okay!
fin
(n): vây cá
Oops!
Okay!
fishing
(n): câu cá
Oops!
Okay!
ugly
(adj): xấu xí
Oops!
Okay!
limestone
(n): đá vôi
Oops!
Okay!
farming
(n): nông nghiệp
Oops!
Okay!
hunting
(n): đi săn
Oops!
Okay!
scorpion
(n): bọ cạp
Oops!
Okay!
gill
(n): mang
Oops!
Okay!
species
(n): loài
Oops!
Okay!
giraffe
(n): con hươu cao cổ
Oops!
Okay!
amphibian
(n): động vật lưỡng cư
Oops!
Okay!
eagle
(n): con đại bàng
Oops!
Okay!
pretty
(adj): xinh đẹp
Oops!
Okay!
spider
(n): con nhện
Oops!
Okay!
lay
(v): đặt, để
Oops!
Okay!
animal
(n): động vật
Oops!
Okay!
whale
(n): con cá voi
Oops!
Okay!
tail
(n): đuôi
Oops!
Okay!
feather
(n): lông vũ
Oops!
Okay!
drink
(v): uống
Oops!
Okay!
danger
(n): sự nguy hiểm
Oops!
Okay!
river
(n): sông
Oops!
Okay!
communicate
(v): giao tiếp
Oops!
Okay!
scales
(n): vảy
Oops!
Okay!
survive
(v): tồn tại
Oops!
Okay!
colorful
(adj): nhiều màu sắc
Oops!
Okay!
gorilla
(n): con khỉ đột
Oops!
Okay!
elephant
(n): con voi
Oops!
Okay!
fly
(v): bay
Oops!
Okay!
protect
(v): bảo vệ
Oops!
Okay!
jump
(v): nhảy
Oops!
Okay!
extinct
(adj): tuyệt chủng
Oops!
Okay!
snake
(n): con rắn
Oops!
Okay!
season
(n): mùa
Oops!
Okay!
such as
(pre): như là
Oops!
Okay!
rat
(n): con chuột
Oops!
Okay!
forest
(n): rừng
Oops!
Okay!
have
(v): có
Oops!
Okay!
crocodile
(n): cá sấu
Oops!
Okay!
octopus
(n): con bạch tuộc
Oops!
Okay!
cinema
(n): rạp chiếu phim
Oops!
Okay!
reptile
(n): loài bò sát
Oops!
Okay!
camel
(n): con lạc đà
Oops!
Okay!
wolf
(n): con sói
Oops!
Okay!
beautiful
(adj): xinh đẹp
Oops!
Okay!
frog
(n): con ếch
Oops!
Okay!
wildlife
(n): động vật hoang dã
Oops!
Okay!
homework
(n): bài tập về nhà
Oops!
Okay!
rare
(adj): hiếm
Oops!
Okay!
pollution
(n): sự ô nhiễm
Oops!
Okay!
think
(v): nghĩ
Oops!
Okay!
Your experience on this site will be improved by allowing cookies.
Allow cookies