Study

Starter unit - Tiếng Anh 6 Friends Plus

  •   0%
  •  0     0     0

  • basketball
    (n): bóng rổ
  • bad
    (adj): xấu, tồi
  • reading
    (n): đọc sách
  • nationality
    (n): quốc tịch
  • cycling
    (n): đi xe đạp
  • Thailand
    (n): Thái Lan
  • Spain
    (n): Tây Ban Nha
  • poster
    (n): áp phích, quảng cáo
  • present
    (n): món quà
  • speaker
    (n): loa
  • football
    (n): bóng đá
  • between
    (pre): ở giữa
  • Africa
    (n): châu Phi
  • dictionary
    (n): từ điển
  • art
    (n): nghệ thuật
  • really
    (adv): thực sự
  • board
    (n): bảng
  • desk
    (n): bàn học, bàn làm việc
  • alive
    (adj): còn sống
  • flag
    (n): cờ
  • boring
    (adj): nhàm chán
  • cooking
    (n): nấu ăn
  • quite
    (adv): khá là
  • free time
    (n): thời gian rảnh
  • expensive
    (adj): đắt tiền
  • Europe
    (n): Châu Âu
  • music
    (n): âm nhạc
  • photography
    (n): nhiếp ảnh
  • unpopular
    (adj): không phổ biến
  • hobby
    (n): sở thích
  • cheap
    (adj): rẻ
  • drawer
    (n): ngăn kéo
  • pen
    (n): bút mực
  • cover
    (n): lớp bao phủ bên ngoài
  • coat
    (n): áo khoác
  • idea
    (n): ý tưởng
  • Korea
    (n): Hàn Quốc
  • British
    (adj): người Anh
  • China
    (n): Trung Quốc
  • Asia
    (n): châu Á
  • fast
    (adj): nhanh
  • capital
    (n): thủ đô
  • shopping
    (n): mua sắm
  • bag
    (n): túi
  • skateboarding
    (n): trượt ván
  • favorite
    (adj): yêu thích
  • Egyptian
    (adj): người Ai Cập
  • home
    (n): nhà
  • cousin
    (n): anh, chị, em họ
  • horrible
    (adj): tệ hại
  • sport
    (n): thể thao
  • alike
    (adj): giống nhau
  • Japanese
    (n): người Nhật/ tiếng Nhật
  • chat
    (v): tán gẫu
  • American
    (adj): người Mỹ
  • clock
    (n): đồng hồ
  • notebook
    (n): quyển vở, sổ
  • currency
    (n): tiền tệ