Toggle Navigation
Games
Blog
Class PIN
Join for Free
Sign in
Toggle Navigation
Games
PIN
Join for Free
Blog
Pricing
Contact us
Help center
Sign in
Study
Starter unit - Tiếng Anh 6 Friends Plus
0
%
0
0
0
Back
Restart
basketball
(n): bóng rổ
Oops!
Okay!
bad
(adj): xấu, tồi
Oops!
Okay!
reading
(n): đọc sách
Oops!
Okay!
nationality
(n): quốc tịch
Oops!
Okay!
cycling
(n): đi xe đạp
Oops!
Okay!
Thailand
(n): Thái Lan
Oops!
Okay!
Spain
(n): Tây Ban Nha
Oops!
Okay!
poster
(n): áp phích, quảng cáo
Oops!
Okay!
present
(n): món quà
Oops!
Okay!
speaker
(n): loa
Oops!
Okay!
football
(n): bóng đá
Oops!
Okay!
between
(pre): ở giữa
Oops!
Okay!
Africa
(n): châu Phi
Oops!
Okay!
dictionary
(n): từ điển
Oops!
Okay!
art
(n): nghệ thuật
Oops!
Okay!
really
(adv): thực sự
Oops!
Okay!
board
(n): bảng
Oops!
Okay!
desk
(n): bàn học, bàn làm việc
Oops!
Okay!
alive
(adj): còn sống
Oops!
Okay!
flag
(n): cờ
Oops!
Okay!
boring
(adj): nhàm chán
Oops!
Okay!
cooking
(n): nấu ăn
Oops!
Okay!
quite
(adv): khá là
Oops!
Okay!
free time
(n): thời gian rảnh
Oops!
Okay!
expensive
(adj): đắt tiền
Oops!
Okay!
Europe
(n): Châu Âu
Oops!
Okay!
music
(n): âm nhạc
Oops!
Okay!
photography
(n): nhiếp ảnh
Oops!
Okay!
unpopular
(adj): không phổ biến
Oops!
Okay!
hobby
(n): sở thích
Oops!
Okay!
cheap
(adj): rẻ
Oops!
Okay!
drawer
(n): ngăn kéo
Oops!
Okay!
pen
(n): bút mực
Oops!
Okay!
cover
(n): lớp bao phủ bên ngoài
Oops!
Okay!
coat
(n): áo khoác
Oops!
Okay!
idea
(n): ý tưởng
Oops!
Okay!
Korea
(n): Hàn Quốc
Oops!
Okay!
British
(adj): người Anh
Oops!
Okay!
China
(n): Trung Quốc
Oops!
Okay!
Asia
(n): châu Á
Oops!
Okay!
fast
(adj): nhanh
Oops!
Okay!
capital
(n): thủ đô
Oops!
Okay!
shopping
(n): mua sắm
Oops!
Okay!
bag
(n): túi
Oops!
Okay!
skateboarding
(n): trượt ván
Oops!
Okay!
favorite
(adj): yêu thích
Oops!
Okay!
Egyptian
(adj): người Ai Cập
Oops!
Okay!
home
(n): nhà
Oops!
Okay!
cousin
(n): anh, chị, em họ
Oops!
Okay!
horrible
(adj): tệ hại
Oops!
Okay!
sport
(n): thể thao
Oops!
Okay!
alike
(adj): giống nhau
Oops!
Okay!
Japanese
(n): người Nhật/ tiếng Nhật
Oops!
Okay!
chat
(v): tán gẫu
Oops!
Okay!
American
(adj): người Mỹ
Oops!
Okay!
clock
(n): đồng hồ
Oops!
Okay!
notebook
(n): quyển vở, sổ
Oops!
Okay!
currency
(n): tiền tệ
Oops!
Okay!
Your experience on this site will be improved by allowing cookies.
Allow cookies