Study

Grade 6 Review 1 Unit 1-2-3

  •   0%
  •  0     0     0

  • sofa
    ghế sofa
  • next to
    ở cạnh
  • shy
    bẽn lẽn
  • swimming pool
    bể bơi
  • overseas
    nước ngoài
  • remember
    nhớ
  • curly
    xoăn
  • compass
    com-pa
  • Furniture
    đồ đạc
  • interview
    phỏng vấn
  • museum
    viện bảo tàng
  • in front of
    đằng trước
  • crazy
    kì dị
  • apartment=flat
    căn hộ
  • loving
    giàu tình yêu thương
  • appearance
    ngoại hình
  • kitchen
    nhà bếp
  • kind
    tốt bụng
  • slim
    thanh mảnh
  • funny
    buồn cười
  • international
    quốc tế
  • help
    giúp đỡ
  • behind
    ở đằng sau
  • shelf
    giá
  • boarding school
    trường nội trú
  • organize
    tổ chức
  • fridge
    tủ lạnh
  • patient
    kiên nhẫn
  • friendly
    thân thiện
  • pencil sharpener (n)
    gọt bút chì
  • activity
    hoạt động
  • wardrobe
    tủ quần áo
  • air conditioner
    điều hòa
  • department store
    cửa hàng bách hóa
  • cheek
  • strange
    kì lạ
  • hall
    sảnh
  • dishwasher
    máy rửa bát
  • bathroom
    phòng tắm
  • caring
    chu đáo
  • hard-working
    chăm chỉ
  • calculator
    máy tính
  • between...and...
    ở giữa
  • sporty
    dáng thể thao
  • move
    di chuyển,
  • share
    chia sẻ
  • living room
    phòng khách
  • clever
    thông minh
  • backpack
    ba lô
  • cupboard
    tủ ly
  • creative
    sáng tạo
  • pencil case (n)
    hộp bút
  • active
    tích cực
  • messy
    lộn xộn
  • generous
    hào phóng
  • Town house
    nhà ở phố
  • personality
    tính cách
  • creative
    sáng tạo
  • careful
    cẩn thận
  • smart
    bảnh bao
  • favorite
    yêu thích
  • under
    bên dưới
  • knock
  • sink
    bồn rửa bát
  • country house
    nhà ở quê
  • confident
    tự tin