Study

6

  •   0%
  •  0     0     0

  • capable of something/doing something
    có khae năng về việc/làm gì đó. something/doing something
  • learn about
    tìm hiểu về
  • know about
    biết về
  • talented at
    có tài năng ở
  • cheat at/in
    gian lận tại/trong
  • cope with sth
    đối phó với
  • continue with
    tiếp tục với
  • an opinion of/about /əˈpɪn.jən/
    1 ý kiến về
  • a question about
    1 câu hỏi về
  • confuse sth/sone with
    nhầm lẫn cgi đó với
  • help (sb) with
    giúp đỡ (ai đó ) với
  • succeed in /səkˈsiːd/
    thành công trong