Study

[FF14] VE Unit 6

  •   0%
  •  0     0     0

  • hữu ích
    useful
  • giờ
    hour
  • đắt
    expensive
  • phút
    minute
  • bóng
    shadow
  • một phần tư
    quarter
  • lựa chọn
    choose
  • nhiều màu sắc
    colorful
  • rẻ tiền
    cheap
  • trả tiền
    pay
  • tiền
    money
  • giây
    second
  • quà tặng
    gift
  • quầy hàng
    stall
  • một nửa
    half
  • đọc giờ
    tell the time
  • phát minh
    invent
  • thế kỷ
    century
  • thập kỉ
    decade