Study

le duc

  •   0%
  •  0     0     0

  • treat
    (v) đối xử
  • married women
    (n.phr): phụ nữ đã có gia đình
  • be offered to
    (v.phr): được cung cấp
  • deal with
    (v.phr): giải quyết
  • celebrate (v)
    ăn mừng
  • equal
    (adj) bình đẳng
  • income
    (n): thu nhập
  • rights
    (n): quyền
  • operation
    (n): ca phẫu thuật
  • promote
    (v): thúc đẩy
  • require
    (v): đòi hỏi
  • gender
    (n) giới tính
  • guests
    (n): khách
  • join
    (v): tham gia
  • fighter pilot
    (n): phi công chiến đấu
  • kindergarten
    (n) trường mẫu giáo, mầm non
  • government
    (n): chính phủ
  • surgeon
    (n) bác sĩ phẫu thuật
  • influence
    (v): ảnh hưởng
  • provide someone with something
    (v.phr): cung cấp cho ai đó cái gì