Study

TA6 - U5 Skills

  •   0%
  •  0     0     0

  • popular (a)
    phổ biến
  • slope
    độ dốc
  • famous (a):
    nổi tiếng
  • attract (v)
    thu hút, hấp dẫn
  • exciting (a):
    hào hứng
  • landscape
    phong cảnh
  • famous for:
    nổi tiếng về
  • wear (v)
    mặc
  • late afternoon (n)
    chiều muộn
  • early morning (n)
    sáng sớm
  • enjoy (v)
    thích thú
  • popular for:
    phổ biến về
  • excited (a)
    cảm thấy hào hứng
  • tourist (n):
    khách du lịch
  • attraction (n)
    điểm thu hút
  • remember (v)
    ghi nhớ
  • because = as
    bởi vì
  • join in (v):
    tham gia vào
  • an area of land
    vùng đất
  • tourist attraction (n)
    điểm du lịch
  • sand dune (n)
    bãi cát trắng
  • an area
    khu vực