Study

第六课

  •   0%
  •  0     0     0

  • giúp, giúp đỡ
    帮(助)【bāngzhù】
  • tự mình, bản thân
    自己【zìjǐ】
  • giày
    鞋【xié】
  • dưới, ở dưới
    下边【xiàbian】
  • mặc, đi, mang
    穿【chuān】
  • trên, ở trên
    上边【shàngbian】
  • quần áo
    衣服【yīfu】
  • có thể
    能【néng】
  • bàn chân
    脚【jiǎo】