Study

Reading Vocabulary: Cam 15 Test 1.1 Nutmeg

  •   0%
  •  0     0     0

  • avoid
    tránh
  • opportunity
    cơ hội
  • exclusive
    độc quyền
  • importer
    nhà nhập khẩu
  • authority
    quyền hành/ chính quyền
  • former- latter
    cái trước- cái sau
  • deadly disease
    bệnh chết người
  • production
    sản xuất
  • shape
    hình dáng (n)/ định hình (v)
  • Europe
    châu Âu
  • cure
    cách chữa (n)/ chữa (v)
  • spread
    lan rộng
  • obstacle
    chướng ngại
  • monopoly
    thế độc quyền
  • troops
    đội quân
  • force
    lực
  • preserve
    bảo tồn/ bảo quản
  • corporation
    tập đoàn
  • willing
    sẵn lòng
  • split
    tách ra
  • safety
    an toàn
  • region
    vùng
  • spice
    gia vị
  • contract
    hợp đồng
  • guarded areas
    vùng được canh gác
  • short supply
    nguồn cung thiếu
  • major
    lớn/ chính
  • plantation
    đồn điền
  • cause
    gây ra
  • proper
    đúng mực/ đúng cách
  • dominance
    sự thống trị/ lấn át
  • Portuguese
    người Bồ Đào Nha
  • arrive
    đến nơi
  • volcanic eruption
    sự phun trào núi lửa
  • fight
    chiến đấu
  • presence
    sự hiện diện
  • secure
    an toàn (adj)/ có được (v)
  • exact location
    địa điểm chính xác
  • agree
    đồng ý
  • seed
    hạt giống
  • source
    nguồn
  • offer
    đề nghị cho
  • thrive
    phát triển
  • in danger
    bị đe dọa
  • cuisine
    ẩm thực
  • Middle Age
    Thời Trung Cổ
  • ingredient
    nguyên liệu
  • Arabs
    người Ả Rập
  • operation
    vận hành
  • worldwide
    khắp thế giới
  • tough
    cứng
  • power
    quyền lực/ năng lượng
  • smuggle
    buôn lậu
  • foreign
    nước ngoài
  • army
    quân đội
  • seedling
    cây con
  • average
    trung bình
  • oval
    hình ovan
  • zone
    vùng
  • rule
    cai trị
  • shipping
    vận chuyển/ đóng tàu
  • costly
    đắt tiền
  • profit
    lợi nhuận
  • exploit
    khai thác
  • gain control
    đạt được quyền kiểm soát
  • distant
    xa xôi
  • precious
    quý giá
  • desperate
    vô vọng
  • tiny
    nhỏ
  • spare
    dành ra/ dư ra
  • neutral
    trung lập
  • tsunami
    sóng thần
  • investment
    đầu tư
  • seize
    chiếm đoạt/ chụp lấy
  • dense
    dày đặc
  • maintain
    duy trì
  • insist
    khăng khăng đòi
  • trading
    giao thương
  • location
    địa điểm
  • severely punish
    trừng phạt nặng
  • branch
    nhánh
  • flavoring
    tạo vị
  • take over
    thế chỗ
  • merchant
    thương gia
  • allow
    cho phép
  • estimate
    ước tính
  • commodity
    hàng hóa
  • the Dutch
    người Hà Lan
  • leaves
  • unprotected
    không được bảo vệ
  • flow
    chảy (v)/ dòng (n)
  • settle
    định cư/ dàn xếp
  • carry
    mang
  • native
    bản xứ
  • neighbour
    hàng xóm/ lân cận
  • private
    riêng/ tư nhân
  • uproot
    bứng rễ
  • period
    giai đoạn
  • severe
    nghiêm trọng
  • restrict
    giới hạn
  • concentrate
    tập trung
  • competition
    sự cạnh tranh/ cuộc thi
  • transplant
    cấy
  • decide
    quyết định
  • known as
    gọi là
  • decade
    thập kỷ
  • secret
    bí mật
  • coast
    bờ biển
  • cover
    bao phủ
  • soil
    đất trồng
  • soar
    tăng vọt
  • return
    quay lại/ trả lại
  • fleet
    đội tàu
  • evergreen
    cây thường xanh
  • export
    xuất khẩu
  • trader
    người thương buôn
  • invaders
    kẻ xâm lược
  • ripe
    chín
  • valuable
    giá trị
  • destroy
    phá hủy
  • last
    kéo dài/ tồn tại
  • plague
    bệnh dịch
  • swift
    nhanh
  • distribution
    phân phối
  • expense
    chi phí
  • fertile
    có thể sinh sản/ màu mỡ
  • highly prized
    có giá trị cao
  • surrounded by
    bao quanh bởi
  • resource
    tài nguyên
  • dark
    tối
  • contagious
    lây nhiễm
  • commercial
    thương mại
  • original cost
    chi phí ban đầu
  • founded
    sáng lập
  • medicine
    thuốc
  • cultivate
    trồng trọt
  • island
    đảo
  • produce
    sản xuất/ tạo ra
  • policy
    chính sách
  • by force
    bằng vũ lực
  • compromise
    thỏa hiệp
  • reveal
    tiết lộ