Study

Hoạt đông hàng ngày - กิจวัต� ...

  •   0%
  •  0     0     0

  • ฉันไปเรียนตอน8โมงเช้า
    Tôi đi học lúc tám giờ sáng
  • ฉันตื่นนอนตอน6โมงเช้า
    Tôi thức dậy lúc sáu giờ sáng
  • คุณตื่นนอนตอนกี่โมง
    Bạn thức dậy lúc mấy giờ?
  • ฉันแปรงฟันตอน1ทุ่ม
    Tôi đánh răng lúc bảy giờ tối.
  • แฮรี่กินข้าวตอนเที่ยง
    Harry ăn cơm lúc mười hai giờ trưa
  • ญาญ่าอาบน้ำตอน7โมงเช้า
    Yaya tắm lúc bảy giờ sáng
  • đi ngủ
    เข้านอน
  • Tôi đi ngủ lúc chín giờ tối
    ฉันเข้านอนตอน3ทุ่ม