Study

Vi vocabularies DInner

  •   0%
  •  0     0     0

  • Dịch vụ giao đồ ăn hoặc hàng hóa đến tận nhà.
    Delivery
  • Đi chơi buổi tối, thường là ăn uống hoặc giải trí.
    Have a night out
  • Cách nói khác của "ăn tối" hoặc "ăn một bữa."
    Grab a dinner/some grub
  • Các hoạt động vui chơi về đêm, như đi bar, câu lạc bộ hoặc sự kiện.
    Nightlife
  • Cuộc gặp gỡ, tụ tập với bạn bè hoặc gia đình.
    Get together
  • Cách nói thân mật khi muốn đi ăn gì đó.
    Catch a bite
  • Đồ ăn mang về từ nhà hàng.
    Take out
  • Thuần chay, không sử dụng thực phẩm từ động vật.
    Vegan
  • Bữa ăn tự nấu tại nhà, không phải từ nhà hàng.
    Home-cooked meal
  • Bị dị ứng với một loại thức ăn hoặc thứ gì đó.
    Allergic to something
  • Tiệc mừng nhà mới.
    Housewarming party
  • Bữa tiệc mà mỗi người mang một món ăn để chia sẻ.
    Potluck