Study

từ vựng unit 5 language

  •   0%
  •  0     0     0

  • syllable(n)
    âm tiết
  • hardware(n)
    phần cứng
  • advantage(n)
    thuận lợi
  • chocolate(n)
    sô-cô-la
  • holiday(n)
    kì nghỉ
  • family(n)
    gia đình
  • experiment(n)
    thí nghiệm
  • software
    phần mềm
  • display(v)
    hiện thị ,trưng bày
  • computer(n)
    máy tính
  • Internet(n)
    mạng internet
  • laboratory(n)
    phòng thí nghiệm
  • equipment(n)
    thiết bị
  • traditional(n)
    truyền thống
  • install(v)
    cài(phần mềm, ctrinh máy tính )
  • grandfather(n)
    ông(nội,ngoại)
  • devices(n)
    các thiết bị
  • africa(n)
    châu phi
  • invention(n)
    sự phát minh
  • century(n)
    thế kỉ
  • afternoon(n)
    buổi chiều