Study

Unit 5 (lop 7)

  •   0%
  •  0     0     0

  • lunch (n)
    bữa trưa
  • dinner (n)
    bữa tối
  • breakfast (n)
    bữa sáng
  • fabulous (adj)
    rất tuyệt vời
  • fried tofu
    tàu hủ chiên
  • fried vegetables
    rau xào
  • eel (n)
    con lươn
  • onions (n)
    củ hành
  • lemonade (n)
    nước chanh
  • proud (adj)
    hài lòng, tự hào
  • healthy (adj)
    tốt cho sức khoẻ
  • foreign (adj)
    ngoại quốc
  • interview (n)
    cuộc phỏng vấn
  • omelette (n)
    trứng chiên
  • meal (n)
    bữa ăn
  • monthly (adj/adv)
    hằng tháng
  • roast (v)
    quay, nướng (thịt..)
  • spring rolls
    chả giò
  • butter (n)
  • shrimp (n)
    con tôm
  • pepper (n)
    hạt tiêu
  • mineral (n)
    khoáng (chất)
  • fry (v)
    rán
  • try (v)
    thử làm
  • pancake (n)
    bánh kếp