Study

Pre movers: thì HTĐ hoàn chỉnh

  •   0%
  •  0     0     0

  • 1 lần 1 tuần
    once a week
  • thường xuyên
    regularly
  • thường xuyên
    usually
  • hiếm khi
    seldom
  • thường xuyên
    frequently
  • 3 lần 1 năm
    3 times a year
  • 2 lần 1 tháng
    twice a month
  • mỗi ngày
    every day
  • k bao giờ
    never
  • thỉnh thoảng
    sometimes
  • luôn luôn
    always
  • thỉnh thoảng
    occasionally