Study

FF4 - Unit 5

  •   0%
  •  0     0     0

  • trở lại, trở về
    go back
  • con rối
    puppet
  • nâng lên, nhấc lên
    lift up
  • màn hình
    screen
  • đi thẳng
    go straight on
  • đi lạc
    get lost
  • vong xoay, bùng binh
    roundabout
  • phổ biến
    popular
  • nhanh lên
    hurry
  • quẹo trái
    turn left
  • trạm xăng, cây xăng
    petrol station
  • cái que, cây gậy
    stick
  • đọc bản đồ
    read a map
  • cái bóng
    shadow
  • sự kiện
    event
  • đèn giao thông
    traffic light
  • quẹo phải
    turn right
  • giọng nói
    voice