Study

E7 - U6

  •   0%
  •  0     0     0

  • serve
    phục vụ
  • plot
    cốt truyện
  • service
    dịch vụ
  • queue
    xếp hàng
  • politics
    chính trị
  • evil = wicked
    độc ác
  • pass away
    chết
  • giant
    khổng lồ
  • selfish
    ích kỉ
  • moral lesson
    bài học đạo đức
  • instruct
    hướng dẫn, chỉ dẫn
  • emotion
    cảm xúc
  • character
    nhân vật
  • release
    thả
  • rescue
    cứu
  • cunning
    xảo quyệt
  • genre
    thể loại
  • appreciate
    cảm kích, trân trọng
  • honest
    trung thực, thật thà
  • litter
    rác
  • behaviour
    hành vi, lối cư xử
  • roar
    gầm rú
  • fable
    truyện ngụ ngôn
  • brave
    can đảm, dũng cảm
  • gratitude
    sự biết ơn
  • curse
    lời nguyền
  • legend
    truyền thuyết, huyền thoại
  • distinguish
    phân biệt
  • take place = occur = happen
    diễn ra, xảy ra
  • fierce
    dữ tợn
  • mean
    keo kiệt
  • research (v,n)
    nghiên cứu
  • fortune
    gia sản, tài sản
  • greedy
    tham lam
  • apologize
    xin lỗi
  • generous
    hào phóng
  • behave
    cư xử
  • witch
    phù thủy
  • enemy
    kẻ thù