Study

G5 - U4 - L4

  •   0%
  •  0     0     0

  • hand
    bàn tay
  • tent
    cái lều
  • lamp
    cái đèn bàn
  • pond
    cái ao
  • camp
    cắm trại
  • tree
    cây thân to, mọc vươn cao
  • lake
    cái hồ
  • plant
    cây thân mỏng, mọc thấp dưới đất