Study

E7 - U6 (1)

  •   0%
  •  0     0     0

  • construct - reconstruct
    xây dựng (lại)
  • imperial academy
    quốc tử giám
  • relic
    di tích
  • surround
    bao quanh
  • tent
    lều, trại
  • world heritage site
    di sản thế giới
  • one pillar pagoda
    chùa một cột
  • found
    thành lập
  • recognize - recognition
    công nhận - sự công nhận
  • scholar
    học giả
  • ancient town
    phố cổ
  • locate
    đặt ở vị trí
  • dynasty
    triều đại
  • old quarter
    phố cổ (HN)
  • well
    cái giếng
  • pavilon
    lầu, các
  • symbol
    biểu tượng
  • imperial city
    kinh thành
  • get lost
    bị lạc
  • erect
    xây dựng
  • temple of literature
    văn miếu
  • official
    chính thức
  • rename
    đặt lại tên
  • tomb
    mộ
  • emperor
    hoàng đế
  • tortoise
    rùa cạn
  • honor
    danh tự, tôn trọng
  • complex
    tổ hợp
  • regarded as
    được coi là