Study

Ôn Tập bài 1-7 Yct1

  •   0%
  •  0     0     0

  • 我家有四口人。
    wojia you si kou ren
  • chang
  • 成龙chénglóng是哪国人?
    chenglong shi na guo ren
  • 哥哥
    gege
  • con cá,con chim, con chó,con mèo ( các con chọn 1 con vật để đọc)
  • tóc của bạn thật dài
    ni de toufa zhen chang
  • jia
  • shei
  • 再见
    zàijiàn
  • 姐姐
    jiejie
  • mũi
    bizi
  • niao
  • 中国人
    zhongguo ren
  • yu
  • bu
  • 你有姐姐吗?
    ni you jiejie ma
  • 你好
    níhǎo
  • 很高兴认识你。
    hen gaoxing renshi ni
  • 你认识他吗?
    ni renshi ta ma
  • mao
  • 妹妹
    meimei
  • 爸爸
    baba
  • đôi mắt
    yanjing
  • 妈妈
    mama
  • 你叫什么?
    nǐ jiào shénme
  • da
  • gou
  • he
  • 我八岁。
    wo  ba  sui
  • tóc
    toufa
  • bàn tay
    shou
  • 他是谁?
    ta  shi  shei
  • 没有
    meiyou
  • xiao
  • 你几岁?
    ni ji sui
  • 我没有哥哥,我有一个妹妹
    wo meiyou gege, woyou yi ge meimei
  • tai
    erduo
  • 老师
    lǎoshī
  • đây là chó của tôi
    she shi wo de gou
  • 他/她
    ta
  • gao
  • ma
  • mắt của em gái rất to
    meimei de yanjing hen da
  • 真 zhēn
    that
  • 高兴
    gaoxing
  • 很好
    henhao
  • 认识
    renshi
  • 什么
    shenme