Study

U2 - G10

  •   0%
  •  0     0     0

  • conscious
    chú ý
  • impact (n)
    ảnh hưởng
  • của riêng
    own
  • positive (adj)
    tích cực
  • conserve (v)
    bảo tồn
  • vital (adj)
    quan trọng
  • solar panel
    tấm năng lượng mặt trời
  • .... green
    go green: sống xanh
  • Guess the word
    step: bước
  • giảm
    decline
  • cấu trúc help
    help + (to) V
  • gây ra
    cause
  • scarcity (n)
    sự khan hiếm
  • thiết bị trong nhà
    appliances
  • global (adj)
    toàn cầu
  • sustainable (adj)
    bền vững
  • contribute to
    đóng góp
  • nhắm tới
    aim to