Study

L3 - UNIT 8: FILMS

  •   0%
  •  0     0     0

  • entertaining (giải trí)
  • frightening/ scary/ terrifying (đáng sợ)
  • moving (cảm động)
  • hilarious (hài hước)
  • horror (kinh dị)
  • deserted (bị bỏ hoang)
  • embarrass (làm xấu hổ)
  • confusing (gây hoang mang)
  • critic (nhà phê bình)
  • shipwreck (đắm tàu)
  • gripping (lôi cuốn)
  • violent (bạo lực)