Study

SOCIAL ISSUE Iran’s death sentence for rapper  ...

  •   0%
  •  0     0     0

  • Revolutionary court /ˌrɛvəˈluːʃənəri kɔːt/
    tòa án cách mạng
  • Cultural repression /ˈkʌltʃərəl rɪˈprɛʃən/
    sự đàn áp văn hóa
  • Released on bail /rɪˈliːst ɒn beɪl/
    được tại ngoại
  • Dissent against the regime /dɪˈsɛnt əˈgɛnst ðə rɪˈʒiːm/
    sự bất đồng với chế độ
  • Increasing executions /ɪnˈkriːsɪŋ ˌɛksɪˈkjuːʃənz/
    gia tăng các vụ xử tử
  • Social conscience /ˈsəʊʃəl ˈkɒnʃəns/
    ý thức xã hội
  • Protest movement /ˈprəʊtɛst ˈmuːvmənt/
    phong trào biểu tình
  • Incarceration conditions /ɪnˌkɑːrsəˈreɪʃən kənˈdɪʃənz/
    điều kiện giam giữ
  • Solitary confinement /ˈsɒlɪtəri kənˈfaɪnmənt/
    biệt giam
  • Intellectual resistance /ˌɪntəˈlɛktʃʊəl rɪˈzɪstəns/
    sự kháng cự trí tuệ
  • Cultural heritage /ˈkʌltʃərəl ˈhɛrɪtɪdʒ/
    di sản văn hóa
  • Power struggle /ˈpaʊər ˈstrʌɡl/
    cuộc đấu tranh quyền lực
  • Moral police /ˈmɔːrəl pəˈliːs/
    cảnh sát đạo đức
  • Symbol of resistance /ˈsɪmbəl əv rɪˈzɪstəns/
    biểu tượng của sự kháng cự
  • Religious mandates /rɪˈlɪʤəs ˈmændeɪts/
    các quy định tôn giáo
  • Islamic dress code /ɪzˈlæmɪk drɛs koʊd/
    quy định trang phục Hồi giáo
  • Supreme court /suˈpriːm kɔːt/
    tòa án tối cao
  • Hijab regulations /hɪˈʤɑːb ˌrɛɡjʊˈleɪʃənz/
    quy định về hijab
  • Campus unrest /ˈkæmpəs ʌnˈrɛst/
    bất ổn trong khuôn viên trường
  • Rapper's support /ˈræpərz səˈpɔrt/
    sự ủng hộ của rapper
  • Plainclothes officers /ˈpleɪnkləʊðz ˈɒfɪsəz/
    các sĩ quan mặc thường phục
  • Boundless tyranny /ˈbaʊndləs ˈtɪrəni/
    sự chuyên chế vô hạn
  • Solidarity movements /ˌsɒlɪˈdærɪti ˈmuːvmənts/
    các phong trào đoàn kết
  • Imminent explosion /ˈɪmɪnənt ɪkˈsploʊʒən/
    sự bùng nổ sắp xảy ra
  • Humanitarian plea /hjuːˌmænɪˈtɛəriən pliː/
    lời kêu gọi nhân đạo
  • Human rights groups /ˈhjuːmən raɪts ɡruːps/
    các tổ chức nhân quyền
  • Bravery and defiance /ˈbreɪvəri ənd dɪˈfaɪəns/
    lòng can đảm và sự thách thức
  • Political prisoners /pəˈlɪtɪkəl ˈprɪznərz/
    tù nhân chính trị
  • Rights abuses /raɪts əˈbjuːzɪz/
    các hành vi lạm dụng quyền
  • Public statements /ˈpʌblɪk ˈsteɪtmənts/
    các tuyên bố công khai
  • Support of artists /səˈpɔrt əv ˈɑrtɪsts/
    sự ủng hộ của các nghệ sĩ
  • Tyranny and oppression /ˈtɪrəni ənd əˈprɛʃən/
    sự áp bức và đàn áp
  • Ghezel Hesar prison /ˈɡɛzəl ˈhɛsɑr ˈprɪzən/
    nhà tù Ghezel Hesar
  • Supporters worldwide /səˈpɔrtərz ˈwɜrldˌwaɪd/
    những người ủng hộ trên toàn thế giới
  • Mafia analogy /ˈmæfiə əˈnælədʒi/
    sự ví von với mafia
  • Flawed sentencing /flɔːd ˈsɛntənsɪŋ/
    bản án có sai sót
  • Courage is contagious /ˈkʌrɪdʒ ɪz kənˈteɪdʒəs/
    lòng dũng cảm có sức lan tỏa
  • Corruption on Earth /kəˈrʌpʃən ɒn ɜːθ/
    tham nhũng trên Trái đất
  • Rally in support /ˈræli ɪn səˈpɔrt/
    tập hợp ủng hộ
  • Moral responsibility /ˈmɔːrəl rɪˌspɒnsəˈbɪləti/
    trách nhiệm đạo đức
  • Beaten in jail /ˈbiːtən ɪn ʤeɪl/
    bị đánh đập trong tù
  • Solitary resilience /ˈsɒlɪˌtɛri rɪˈzɪliəns/
    sự kiên cường trong cô độc
  • Public outcry /ˈpʌblɪk ˈaʊtkraɪ/
    sự phản đối công khai
  • Human rights violations /ˈhjuːmən raɪts ˌvaɪəˈleɪʃənz/
    vi phạm nhân quyền
  • Death sentence /dɛθ ˈsɛntəns/
    án tử hình
  • International condemnation /ˌɪntəˈnæʃənəl ˌkɒndɛmˈneɪʃən/
    sự lên án quốc tế
  • International protests /ˌɪntərˈnæʃənəl ˈprəʊtɛsts/
    các cuộc biểu tình quốc tế
  • Freedom of expression /ˈfriːdəm əv ɪkˈsprɛʃən/
    tự do ngôn luận
  • Nationwide protests /ˈneɪʃənˌwaɪd ˈprəʊtɛsts/
    các cuộc biểu tình toàn quốc
  • Media spotlight /ˈmiːdiə ˈspɒtˌlaɪt/
    sự chú ý của truyền thông