Study

Movers 2 Unit 8

  •   0%
  •  0     0     0

  • What is it? Bông tai
    eariings
  • Phóng viên
    reporter
  • Người tung hứng
    Juggler
  • Máy thổi lửa
    fire blower
  • Cà kheo
    Stilts
  • Con rối
    puppet
  • What is it? Rách
    tear
  • What is it? Sáng bóng
    shiny
  • Dây
    string
  • What is it? Mất
    to lose
  • Người đi cà kheo
    stilt walker
  • What is it? Khăn quàng cổ
    scarf
  • Người điều khiển rối
    puppeteer
  • What is it? Để sửa
    to fix
  • What it is? Nức nở
    sob
  • What is it? Để thả
    to drop
  • Quầy hàng
    Stall
  • Gậy
    sticks
  • Ngọn lửa
    flame