Study

ECONOMIC - Emphasizing a big state

  •   0%
  •  0     0     0

  • NHS waiting times /en eɪtʃ es ˈweɪtɪŋ taɪmz/
    thời gian chờ của NHS
  • Distinctly different future /dɪˈstɪŋktli ˈdɪfrənt ˈfjuːtʃə/
    tương lai khác biệt rõ rệt
  • Departmental spending /ˌdɪˈpɑːtməntl ˈspendɪŋ/
    chi tiêu theo từng bộ phận
  • Address poverty /əˈdres ˈpɒvəti/
    giải quyết nghèo đói
  • Long-term planning /ˈlɒŋ tɜːm ˈplænɪŋ/
    kế hoạch dài hạn
  • Social contract /ˈsəʊʃl ˈkɒntrækt/
    hợp đồng xã hội
  • Corporate tax /ˈkɔːpərɪt tæks/
    thuế doanh nghiệp
  • Missed opportunities /mɪst ˌɒpəˈtjuːnɪtiz/
    cơ hội bị bỏ lỡ
  • Investment-fuelled growth /ɪnˈvestmənt fjʊəld ɡrəʊθ/
    tăng trưởng nhờ đầu tư
  • FTSE executives /ˈfʊtsi ɪɡˈzekjʊtɪvz/
    các giám đốc điều hành FTSE
  • Government spending /ˈɡʌvənmənt ˈspendɪŋ/
    chi tiêu của chính phủ
  • Social welfare /ˈsəʊʃl ˈwelfeə/
    phúc lợi xã hội
  • Record levels /ˈrekɔːd ˈlevlz/
    mức kỷ lục
  • Contaminated blood scandal /kənˈtæmɪneɪtɪd blʌd ˈskændl/
    vụ bê bối máu bị nhiễm bẩn
  • Cautious approach /ˈkɔːʃəs əˈprəʊtʃ/
    cách tiếp cận thận trọng
  • Taxation policy /tækˈseɪʃn ˈpɒləsi/
    chính sách thuế
  • Frayed social contract /freɪd ˈsəʊʃl ˈkɒntrækt/
    hợp đồng xã hội bị xói mòn
  • Redistributive agenda /ˌriːdɪˈstrɪbjətɪv əˈdʒendə/
    chương trình tái phân phối
  • Political gain /pəˈlɪtɪkl ɡeɪn/
    lợi ích chính trị
  • Welfare-driven policies /ˈwelfeə ˈdrɪvn ˈpɒləsiz/
    các chính sách hướng đến phúc lợi
  • Economic turmoil /ˌiːkəˈnɒmɪk ˈtɜːmɔɪl/
    biến động kinh tế
  • Fuel duty freeze /ˈfjuːəl ˈdjuːti friːz/
    đóng băng thuế nhiên liệu
  • Inflation outpacing /ɪnˈfleɪʃn aʊtˈpeɪsɪŋ/
    lạm phát vượt qua
  • Balanced budget /ˈbælənst ˈbʌdʒɪt/
    ngân sách cân đối
  • Labour and capital tension /ˈleɪbə ənd ˈkæpɪtl ˈtenʃn/
    căng thẳng giữa lao động và vốn
  • Public services /ˈpʌblɪk ˈsɜːvɪsɪz/
    dịch vụ công cộng
  • Tax hikes /tæks haɪks/
    tăng thuế
  • Policy failure /ˈpɒləsi ˈfeɪljə/
    thất bại chính sách
  • Economic challenges /ˌiːkəˈnɒmɪk ˈtʃælɪndʒɪz/
    thách thức kinh tế
  • Spooking the City /ˈspuːkɪŋ ðə ˈsɪti/
    gây hoảng sợ cho thành phố (ngụ ý thị trường tài chính)
  • Globalised market liberalism /ˈɡləʊbəlaɪzd ˈmɑːkɪt ˈlɪbərəˌlɪzəm/
    chủ nghĩa tự do thị trường toàn cầu
  • Fiscal constraints /ˈfɪskl kənˈstreɪnts/
    các giới hạn tài chính
  • Wealth taxes /welθ ˈtæksɪz/
    thuế tài sản
  • Proactive state /prəʊˈæktɪv steɪt/
    nhà nước chủ động
  • Tory austerity /ˈtɔːri ɒˈsterəti/
    chính sách thắt lưng buộc bụng của đảng Bảo thủ
  • GDP share /dʒiː diː ˈpiː ʃeə/
    tỷ lệ GDP
  • Annual tax increases /ˈænjuəl tæks ˈɪnkriːsɪz/
    tăng thuế hàng năm
  • Significant deprivation /sɪɡˈnɪfɪkənt ˌdeprɪˈveɪʃn/
    thiếu thốn nghiêm trọng
  • Political opposition /pəˈlɪtɪkl ˌɒpəˈzɪʃn/
    phe đối lập chính trị
  • Median remuneration /ˈmiːdiən rɪˌmjuːnəˈreɪʃn/
    mức lương trung bình
  • Broader welfare /ˈbrɔːdə ˈwelfeə/
    phúc lợi rộng hơn
  • Borrowing levels /ˈbɒrəʊɪŋ ˈlevlz/
    mức vay nợ
  • Working people /ˈwɜːkɪŋ ˈpiːpl/
    người lao động
  • Compensation schemes /ˌkɒmpenˈseɪʃn skiːmz/
    chương trình bồi thường
  • Financial stability /faɪˈnænʃl stəˈbɪləti/
    ổn định tài chính
  • Real-terms reductions /ˈriːəl tɜːmz rɪˈdʌkʃn/
    giảm thực tế
  • Spending review /ˈspendɪŋ rɪˈvjuː/
    đánh giá chi tiêu
  • Big state /bɪɡ steɪt/
    nhà nước lớn
  • Fare increases /feə ˈɪnkriːsɪz/
    tăng giá vé
  • Increased public spending /ɪnˈkriːst ˈpʌblɪk ˈspendɪŋ/
    chi tiêu công tăng lên