Study

đoán tục ngữ tiếng trung

  •   0%
  •  0     0     0

  • d/ 4个字
    班门弄斧 - múa rìu qua mắt thợ
  • h/ 3个字
    抱佛脚 - nước tới chân mới nhảy
  • a/ 4个字
    请君入瓮 - gậy ông đập lưng ông
  • e/ 4个字
    水落石出 - Cháy nhà mới lòi mặt chuột
  • j/ 3个字
    耳边风 - nói tai này lọt tai kia/ nước đổ lá khoai
  • b/ 4个字
    对牛弹琴 - đàn gảy tai trâu
  • f/ 4个字
    母子平安 - mẹ tròn con vuông
  • i/ 4个字
    鼠目寸光 - ếch ngồi đáy giếng