Study

Team 5 discovery Frequency

  •   0%
  •  0     0     0

  • sometimes
    thỉnh thoảng
  • never
    không bao giờ
  • computer room
    phòng máy tính
  • school office
    văn phòng trường học
  • often
    thường
  • headteacher
    hiệu trưởng
  • Always
    luôn luôn
  • work
    làm việc
  • science lab
    phòng thí nghiệm
  • study
    học
  • dinner lady
    cô phát đồ ăn
  • canteen
    căn tin