Study

Unit 3: Music

  •   0%
  •  0     0     0

  • audience
    khán giả
  • preferred
    được yêu thích
  • participant
    người tham gia
  • in search of
    tìm kiếm
  • ordinary people
    người bình thường
  • TV series
    chương trình truyền hình
  • performance
    màn biểu diễn
  • talent competition
    cuộc thi tìm kiếm tài năng
  • vote for
    bỏ phiếu cho/ bình chọn cho
  • semi-final
    bán kết
  • eliminate
    loại ra, loại trừ
  • play an important role
    đóng vai trò quan trọng
  • identify with
    cảm thấy thân thuộc với (ai đó)
  • judge
    giám khảo
  • in favour of
    ủng hộ