Study

HL vocab 1

  •   0%
  •  0     0     0

  • ghi chú
    take note
  • học thuộc lòng
    learn by heart
  • cho ai mượn gì đó
    lend sb sth
  • hài hước (tính từ)
    humorous /ˈhju·mər·əs/
  • thường xuyên (trạng từ)
    regularly /ˈreɡ.jə.lɚ.li/
  • mượn của ai đó
    borrow sth from sb /ˈbɑːr.oʊ/
  • có trách nhiệm làm gì đó
    be responsible for doing sth /rɪˈspɑːn.sə.bəl/
  • tra từ trong từ điển
    look up words in the dictionary
  • ôn tập (động từ)
    revise /rɪˈvaɪz/
  • lớp sứ (men)
    enamel /ɪˈnæm.əl/
  • sắp xếp
    organize /ˈɔːr.ɡən.aɪz/
  • đan len
    knit
  • khiếm khuyết
    handicap /ˈhæn.dɪ.kæp/
  • thật/ chân thật
    genuine /ˈdʒen.ju.ɪn/
  • quen thuộc (tính từ)
    familiar /fəˈmɪl.i.jɚ/
  • ghi nhớ (động từ)
    memorize sth /ˈmem.ə.raɪz/
  • thuộc về thân thể (tính từ)
    physical /ˈfɪz.ɪ.kəl/
  • cần thiết (tính từ)
    necessary  /ˈnes.ə.ser.i/