Study

E11 - U5

  •   0%
  •  0     0     0

  • internal
    bên trong, nội bộ
  • region
    khu vực
  • democracy
    nền dân chủ
  • interfere
    can thiệp
  • constitution
    hiến pháp
  • fundamental
    cần thiết
  • association
    hiệp hội
  • stand for
    viết tắt cho
  • solidarity
    tình đoàn kết
  • amend (v)
    sửa đổi
  • set out
    đặt ra, đưa ra (luật...)
  • maintain
    duy trì
  • charter
    điều lệ
  • principle
    nguyên tắc
  • external
    bên ngoài, đàng ngoài
  • stable
    ổn định, bình ổn
  • dominate
    thống trị, đô hộ, chiếm ưu thế
  • objective = purpose = aim
    mục tiêu
  • consist of = comprise
    bao gồm
  • interest (n)
    mối quan tâm