Study

Vocab: Narrative (Haunted Forest)

  •   0%
  •  0     0     0

  • dịch "đâm kiếm vào ai"
    stab
  • dịch "vấp ngã vào"
    stumble into...
  • dịch "vang vọng"
    echo off
  • dịch "hét lên"
    shout/ bellow
  • dịch "nắm chặt kiếm"
    gripped the sword
  • dịch "chân thấy mỏi"
    Legs grew weary
  • Vietnamese meaning?
    Ngày xửa ngày xưa
  • dịch "cành cây xương xẩu vặn vẹo"
    gnarled trees
  • dịch "dữ tợn"
    ferocious
  • Dịch "Ngày xửa ngày xưa"
    Once upon a time
  • dịch "đuổi theo"
    pursue (v)
  • dịch "chạy nhanh"
    sprint - sprinted (past)
  • dịch "tiếng bước chân"
    footsteps
  • dịch "bò, trườn"
    creep - crept (past)
  • dịch "dây leo"
    vines
  • Dịch "khổng lồ"
    gigantic / giant
  • bắt đầu 1 hành trình đến ...
    set off a long journey to
  • Dịch "Có một người tên là..."
    There was a man named..... / There was a man called
  • dịch "đáng sợ"
    fearsome/ scary
  • dịch "môi khô & nứt nẻ"
    dry and parched lips
  • Dịch "Ở một nước xa xôi"
    In a faraway country,
  • dịch "đánh bại ai"
    defeat (v)
  • Dịch "Quái vật"
    Demon/ Monster/ Beast
  • dịch "liếc nhìn lại đằng sau"
    glance back
  • cảm giác rợn tóc gáy
    spine-tingling sensations
  • dịch "khu rừng rậm, tối tăm"
    a dark, dense forest
  • dịch "biến thành"
    turn into