Study

快乐汉语 2

  •   0%
  •  0     0     0

  • 冬天 dōng tiān
  • 刮风 guā fēng
  • gǎn mào - 感冒
  • Mùa trong năm gọi là gì?
    季节 jì jié
  • 秋天 qiū tiān
  • 下雨 xià yǔ
  • Đặt câu với từ 最
    最 zuì
  • Lượng từ của 鞋 là gì?
    双 - shuāng
  • Lượng từ của 裤子là gì?
    条 tiáo
  • 公园 gōngyuán
  • 肚子疼 dùzi téng
  • Đặt câu với từ 热
    夏天很热
  • Đặt câu với từ  冷
    冬天很冷
  • tóu téng - 头疼
  • 晴天 qíng tiān
  • 不舒服 bù shūfu
  • kùzi - 裤子
  • 春天 chūn tiān
  • Đặt câu với từ 蓝色
    我喜欢蓝色的衣服
  • 下雪 xià xuě
  • Đặt câu với từ 越来越
    我的书越来越多
  • 眼睛红 yǎnjing hóng
  • Màu sắc là gì?
    颜色 - yánsè
  • 夏天 xià tiān
  • xié 鞋