Study

Có/không - Gì?

  •   0%
  •  0     0     0

  • Is Vietnamese food delicious? (delicious = ngon)
    Đồ ăn Việt Nam có ngon không?
  • Are you tired? (tired = mệt)
    Bạn có mệt không?
  • What do you like to eat?
    Bạn thích ăn gì?
  • Do you want to drink tea?
    Bạn có (muốn) uống trà không?
  • What do you want to drink?
    Bạn muốn uống gì?
  • Do you want to drink anything?
    Bạn có muốn uống gì không?
  • Do you have chicken?
    Bạn có gà không?
  • Are you ok?
    Bạn có khỏe/OK không?
  • I don't want to drink anything.
    Tôi không muốn uống gì.
  • Do you have dogs?
    Bạn có chó không?
  • Do you like "bun cha"?
    Bạn có thích bún chả không?
  • What do you like to do?
    Bạn thích làm gì?
  • Do you have the menu?
    Bạn có thực đơn không?
  • Are you hungry? (hungry = đói)
    Bạn có đói không?
  • Do you have Hanoi beer?
    Bạn có bia Hà Nội không?
  • Are you hot?
    Bạn có nóng không?
  • What smoothies do you have here?
    Ở đây bạn có sinh tố gì?