Study

Grade 6 (Global Success) - Unit 3 - Vocabulary P ...

  •   0%
  •  0     0     0

  • biscuit
    bánh quy
  • careful
    cẩn thận
  • magazine
    tạp chí
  • shy
    xấu hổ
  • hardworking
    chăm chỉ
  • clever
    khéo léo, thông minh
  • friendly
    thân thiện
  • arm
    cánh tay
  • kind
    tốt bụng
  • creative
    sáng tạo
  • great idea
    ý tưởng tuyệt vời
  • creativity
    sự sáng tạo
  • confident
    tự tin