Study

maths

  •   0%
  •  0     0     0

  • have lunch
    ăn trưa
  • go home
    về nhà
  • have breakfast
    ăn sáng
  • dance
    nhảy
  • draw a picture
    vẽ tranh
  • watch TV
    xem TV
  • read a book
    đọc sách
  • have English lessons
    học TA
  • go shopping
    đi shopping
  • ride a bike
    đạp xe
  • do homework
    làm BTVN
  • have dinner
    ăn tối
  • go to bed
    đi ngủ
  • get up
    thức dậy
  • have Maths lessons
    học toán
  • have art lessons
    học mĩ thuật
  • go fishing
    đi câu cá
  • go to school
    đi đến trường
  • write
    viết
  • take a bath
    tắm
  • cook
    nấu ăn