Study

Vocabulary

  •   0%
  •  0     0     0

  • disease (bênh, cơn đau)
    Bênh
  • preventive medicine (thuốc phòng bệnh/thuốc chữa bệnh)
    thuốc phòng bênh
  • misery (khổ đau/hanh phúc)
    khổ đau
  • illness (ốm/bệnh tật - sức khoẻ)
    bệnh tật/ốm
  • relieve the symptom (giảm triệu chứng/giảm cơn ho)
    giảm triệu chứng
  • cough (Ho, đau đầu)
    ho
  • suffer from (trải qua - chịu đựng)
    trải qua
  • prevent (phòng tránh/điều trị)
    phòng tránh
  • running noose (chảy nước mũi/mũi chạy)
    chảy nước mũi
  • symptom (hệ thống, triệu chứng)
    Triệu chứng
  • cold medicine (thuốc cảm cúm/thuốc lạnh)
    thuốc cảm cúm
  • sneeze (hắt hơi/chảy nước mũi)
    hắt hơi
  • miserable (đau khổ - vui sướng)
    đau khổ/khốn khổ
  • cure (chữa trị - thuốc)
    chữa trị
  • treat cold (chữa cảm cúm/phòng bệnh cảm cúm)
    chữa cảm cúm
  • stuff up (nghẹt mũi - đau mũi)
    nghẹt mũi
  • ache? Đau/cơn đau
    đau (động từ)
  • blow your nose (xì mũi, rửa mũi)
    xì mũi