Toggle Navigation
Games
Blog
Class PIN
Join for Free
Sign in
Toggle Navigation
Games
PIN
Join for Free
Blog
Pricing
Contact us
Help center
Sign in
Study
Vocabulary
0
%
0
0
0
Back
Restart
disease (bênh, cơn đau)
Bênh
Oops!
Okay!
preventive medicine (thuốc phòng bệnh/thuốc chữa bệnh)
thuốc phòng bênh
Oops!
Okay!
misery (khổ đau/hanh phúc)
khổ đau
Oops!
Okay!
illness (ốm/bệnh tật - sức khoẻ)
bệnh tật/ốm
Oops!
Okay!
relieve the symptom (giảm triệu chứng/giảm cơn ho)
giảm triệu chứng
Oops!
Okay!
cough (Ho, đau đầu)
ho
Oops!
Okay!
suffer from (trải qua - chịu đựng)
trải qua
Oops!
Okay!
prevent (phòng tránh/điều trị)
phòng tránh
Oops!
Okay!
running noose (chảy nước mũi/mũi chạy)
chảy nước mũi
Oops!
Okay!
symptom (hệ thống, triệu chứng)
Triệu chứng
Oops!
Okay!
cold medicine (thuốc cảm cúm/thuốc lạnh)
thuốc cảm cúm
Oops!
Okay!
sneeze (hắt hơi/chảy nước mũi)
hắt hơi
Oops!
Okay!
miserable (đau khổ - vui sướng)
đau khổ/khốn khổ
Oops!
Okay!
cure (chữa trị - thuốc)
chữa trị
Oops!
Okay!
treat cold (chữa cảm cúm/phòng bệnh cảm cúm)
chữa cảm cúm
Oops!
Okay!
stuff up (nghẹt mũi - đau mũi)
nghẹt mũi
Oops!
Okay!
ache? Đau/cơn đau
đau (động từ)
Oops!
Okay!
blow your nose (xì mũi, rửa mũi)
xì mũi
Oops!
Okay!
Your experience on this site will be improved by allowing cookies.
Allow cookies