Study

FF1 - Unit 1

  •   0%
  •  0     0     0

  • thước kẻ
    ruler
  • bìa tài liệu
    folder
  • cục tẩy
    rubber / eraser
  • kệ sách
    bookcase
  • bút chì
    pencil
  • quyển sách
    book
  • bút mực
    pen
  • cửa ra vào
    door
  • cái cặp
    bag
  • cửa sổ
    window