Study

SO - Starter Holiday (A1, 2, B1)

  •   0%
  •  0     0     0

  • All-inclusive /ˌɔːl.ɪnˈkluː.sɪv/
    trọn gói
  • Travel /ˈtræv.əl/
    du lịch
  • Vacation /vəˈkeɪ.ʃən/
    kỳ nghỉ (Mỹ)
  • Sunbathing /ˈsʌnˌbeɪ.ðɪŋ/
    tắm nắng
  • Festival /ˈfes.tɪ.vəl/
    lễ hội
  • Island /ˈaɪ.lənd/
    đảo
  • Suitcase /ˈsuːt.keɪs/
    va-li
  • Sunscreen /ˈsʌn.skriːn/
    kem chống nắng
  • Departure /dɪˈpɑː.tʃər/
    sự khởi hành
  • Customs /ˈkʌs.təmz/
    hải quan
  • Sea /siː/
    biển
  • Map /mæp/
    bản đồ
  • Reservation /ˌrez.əˈveɪ.ʃən/
    sự đặt chỗ
  • Restaurant /ˈres.trɒnt/
    nhà hàng
  • Airline /ˈeə.laɪn/
    hãng hàng không
  • Currency exchange /ˈkʌr.ən.si ɪksˈtʃeɪndʒ/
    đổi tiền
  • Expedition /ˌek.spəˈdɪʃ.ən/
    cuộc thám hiểm
  • Currency /ˈkʌr.ən.si/
    tiền tệ
  • Hostel /ˈhɒs.təl/
    nhà nghỉ
  • Foreign /ˈfɒr.ən/
    nước ngoài
  • Destination /ˌdes.tɪˈneɪ.ʃən/
    điểm đến
  • Package holiday /ˈpæk.ɪdʒ ˈhɒl.ɪ.deɪ/
    kỳ nghỉ trọn gói
  • Passport control /ˈpɑːs.pɔːt kənˈtrəʊl/
    kiểm tra hộ chiếu
  • Adventure /ədˈven.tʃər/
    cuộc phiêu lưu
  • Bus /bʌs/
    xe buýt
  • Local /ˈləʊ.kəl/
    người dân địa phương
  • Ferry /ˈfer.i/
    phà
  • Plane /pleɪn/
    máy bay
  • Journey /ˈdʒɜː.ni/
    hành trình
  • Budget /ˈbʌdʒ.ɪt/
    ngân sách
  • Hiking /ˈhaɪ.kɪŋ/
    đi bộ đường dài
  • Holiday /ˈhɒl.ɪ.deɪ/
    kỳ nghỉ
  • Check-in /ˈtʃek.ɪn/
    làm thủ tục
  • Camping /ˈkæm.pɪŋ/
    cắm trại
  • Adventure /ədˈven.tʃər/
    phiêu lưu
  • Flight /flaɪt/
    chuyến bay
  • Park /pɑːk/
    công viên
  • Campsite /ˈkæmp.saɪt/
    khu cắm trại
  • Luggage /ˈlʌɡ.ɪdʒ/
    hành lý
  • Souvenir /ˌsuː.vəˈnɪər/
    quà lưu niệm
  • Postcard /ˈpəʊst.kɑːd/
    bưu thiếp
  • Journey /ˈdʒɜː.ni/
    hành trình
  • Fare /feər/
    giá vé
  • Attraction /əˈtræk.ʃən/
    điểm thu hút
  • Checkout /ˈtʃek.aʊt/
    trả phòng
  • Itinerary /aɪˈtɪn.ər.ər.i/
    lịch trình
  • Car /kɑːr/
    xe ô tô
  • Coach (bus) /kəʊtʃ/
    xe khách
  • Airport /ˈeə.pɔːt/
    sân bay
  • Tour /tʊər/
    chuyến du lịch
  • Passport /ˈpɑːs.pɔːt/
    hộ chiếu
  • Guidebook /ˈɡaɪd.bʊk/
    sách hướng dẫn
  • Sun /sʌn/
    mặt trời
  • Backpack /ˈbæk.pæk/
    ba lô
  • Mountains /ˈmaʊn.tɪnz/
    núi
  • Relax /rɪˈlæks/
    thư giãn
  • Nature reserve /ˈneɪ.tʃər rɪˈzɜːv/
    khu bảo tồn thiên nhiên
  • Ticket /ˈtɪk.ɪt/
  • Swimming /ˈswɪm.ɪŋ/
    bơi lội
  • Road /rəʊd/
    con đường
  • Route /ruːt/
    tuyến đường
  • Cruise /kruːz/
    du thuyền
  • Mountain range /ˈmaʊn.tɪn reɪndʒ/
    dãy núi
  • Accommodation /əˌkɒm.əˈdeɪ.ʃən/
    chỗ ở
  • Camera /ˈkæm.rə/
    máy ảnh
  • Train /treɪn/
    tàu hỏa
  • Excursion /ɪkˈskɜː.ʃən/
    chuyến tham quan
  • Sightseer /ˈsaɪtˌsiː.ər/
    người đi tham quan
  • Sand /sænd/
    cát
  • Backpacking /ˈbækˌpæk.ɪŋ/
    du lịch ba lô
  • Flight attendant /ˈflaɪt əˌten.dənt/
    tiếp viên hàng không
  • Museum /mjuːˈziː.əm/
    bảo tàng
  • Leisure /ˈleʒ.ər/
    thời gian rảnh rỗi
  • Insurance /ɪnˈʃʊə.rəns/
    bảo hiểm
  • Road trip /rəʊd trɪp/
    chuyến đi đường dài
  • Resort /rɪˈzɔːt/
    khu nghỉ dưỡng
  • Café /ˈkæf.eɪ/
    quán cà phê
  • Destination /ˌdes.tɪˈneɪ.ʃən/
    điểm đến
  • Tourist /ˈtʊə.rɪst/
    du khách
  • Guide /ɡaɪd/
    hướng dẫn viên
  • Hike /haɪk/
    đi bộ đường dài
  • Sightseeing /ˈsaɪtˌsiː.ɪŋ/
    tham quan
  • Hotel /həʊˈtel/
    khách sạn
  • Monument /ˈmɒn.jə.mənt/
    đài kỷ niệm
  • Taxi /ˈtæk.si/
    xe taxi
  • Airport check-in /ˈeə.pɔːt ˈtʃek.ɪn/
    làm thủ tục sân bay
  • Weather /ˈweð.ər/
    thời tiết
  • Photos /ˈfəʊ.təʊz/
    ảnh
  • Beach /biːtʃ/
    bãi biển
  • Reception /rɪˈsep.ʃən/
    quầy lễ tân
  • Luggage allowance /ˈlʌɡ.ɪdʒ əˈlaʊ.əns/
    giới hạn hành lý
  • Landmark /ˈlænd.mɑːk/
    điểm mốc
  • Tent /tent/
    lều
  • Boarding pass /ˈbɔː.dɪŋ pɑːs/
    thẻ lên máy bay