Study

GRADE 12 - UNIT 1 Long Khanh

  •   0%
  •  0     0     0

  • (quan hệ) ruột thịt
    biological
  • tuổi thơ / qua đời
    childhood / pass away
  • thành tích, thành tựu
    achievement
  • thiên tài
    genius
  • đi học
    attend school/ college
  • nhận con nuôi
    adopt
  • hoạt hình
    animated
  • bỏ học
    drop out (of)
  • cống hiến (cho)
    devote to
  • đánh bại
    defeat
  • cuộc hôn nhân / tuổi trẻ
    marriage / youth
  • tiểu sử
    biography
  • kết thân (với ai)
    bond
  • câu chuyện
    account
  • quân đội / cuộc kháng chiến
    military / resistance war
  • ngưỡng mộ
    admire
  • cuộc tấn công
    attack
  • rất vui sướng/ hạnh phúc (idiom)
    on cloud nine/ on top of the world/ over the moon
  • chiến trường
    battle
  • kẻ thù
    enemy