Study

Unit 36-nature and the universe-vocab

  •   0%
  •  0     0     0

  • name(n,v)
    n,v : tên; đặt tên, gọi tên
  • insect
    côn trùng
  • heatwave
    Đợt nóng, sóng nhiệt
  • preserve
    bảo tồn
  • global
    toàn cầu
  • Freezing
    lạnh cóng
  • local
    địa phương
  • origin
    nguồn gốc
  • solar system
    hệ mặt trời
  • Species
    giống loài
  • wildlife
    cuộc sống hoang dã
  • shower
    mưa rào
  • mild
    ôn hòa
  • extinct
    tuyệt chủng
  • rescue (v,n)
    v., n. : giải thoát, cứu nguy; sự giải thoát, sự cứu nguy
  • thunder
    sấm sét
  • countryside
    miền quê, miền nông thôn
  • planet
    hành tinh
  • wild
    hoang dã
  • mammal
    động vật có vú
  • litter(v)
    xả rác
  • forecast(v)
    dự báo
  • satellite
    vệ tinh nhân tạo
  • reptile
    động vật bò sát
  • environment
    môi trường
  • forecast (n)
    sự dự báo (thời tiết, kinh tế...)
  • locate
    định vị, có vị trí
  • recycle
    tái chế
  • climate
    khí hậu, thời tiết
  • amazing
    tuyệt vời
  • litter(n)
    rác thải
  • lightning
    tia chớp