Study

Grade 6 Unit 1 - My new school

  •   0%
  •  0     0     0

  • phòng thí nghiệm
    laboratory
  • căng tin
    canteen
  • cặp sách
    school bag
  • trường trung học
    secondary school
  • môn học
    subject
  • bãi đỗ xe
    parking lot
  • nhà kính
    greenhouse
  • hộp bút chì
    pencil case
  • compa
    compass
  • hộp cơm trưa
    lunchbox
  • máy tính
    calculator
  • vườn trường
    school garden
  • thư viện
    library
  • sân chơi
    playground
  • gọt bút chì
    pencil sharpener
  • thước
    ruler
  • bể bơi
    swimming pool
  • cục tẩy
    eraser
  • sổ ghi chú
    notebook
  • phòng máy tính
    computer room
  • trường quốc tế
    international school
  • sách giáo trình
    textbook